← Từ điển

saltimbocca

C2 noun

saltimbocca nghĩa là món thịt bê cuộn giăm bông và lá xô thơm kiểu Ý

Các nghĩa

  1. món thịt bê cuộn giăm bông và lá xô thơm kiểu Ý

    An Italian dish of veal, thinly sliced and rolled in prosciutto ham and sage leaves.

    countable · uncountable

Dạng khác