← Từ điển
sally
A2
noun
/ˈsæli/
Các nghĩa
cây liễu
A kind of stonefly.
cây giống liễu
A wren.
Dạng khác
sallies
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi