← Từ điển
salle
C1
noun
salle
nghĩa là
trường đấu kiếm
Các nghĩa
trường đấu kiếm
A fencing school.
Dạng khác
salles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi