← Từ điển

saleslady

C2 noun

saleslady nghĩa là nữ nhân viên bán hàng

Các nghĩa

  1. nữ nhân viên bán hàng

    A woman who is employed as a sales clerk.

    Tom is paying the saleslady for something.

    Tom tried to speak French to the saleslady.

Dạng khác