← Từ điển
saison
C2
noun
/ˈsɛzɒn/
us
/ˌseɪˈzɑn/
saison
/ˈsɛzɒn/
nghĩa là
bia saison
Các nghĩa
bia saison
A kind of highly carbonated pale ale.
Dạng khác
saisons
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi