← Từ điển

sails

B2 noun

sails /seɪlz/ nghĩa là thợ buồm trên tàu

Các nghĩa

  1. thợ buồm trên tàu

    The sailmaker on board ship.

    slang

    The wind filled the sails.

    All the sails were taken down.

    The sails fluttered in the wind.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn