← Từ điển

sailed

B1 adj

Các nghĩa

  1. có buồm (loại/số lượng cụ thể)

    Having a specified kind or number of sail.

    not-comparable

    a three-sailed ship

  2. đã giương buồm

    Having the sails set.

    not-comparable

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn