sailed
Các nghĩa
-
có buồm (loại/số lượng cụ thể)
Having a specified kind or number of sail.
a three-sailed ship
-
đã giương buồm
Having the sails set.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn