said
Các nghĩa
-
đã nói, nói trên
Mentioned earlier; aforesaid.
Said party has denied the charges.
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
đã nói, nói trên
Mentioned earlier; aforesaid.
Said party has denied the charges.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ