← Từ điển

Sadler

C1 name

Sadler nghĩa là họ Sadler (xuất phát từ nghề làm yên ngựa)

Các nghĩa

  1. họ Sadler (xuất phát từ nghề làm yên ngựa)

    A surname originating as an occupation for a saddler.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Grayson, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Grayson County, Kentucky, United States.

    countable · uncountable

  3. thành phố nhỏ ở quận Grayson, Texas, Hoa Kỳ

    A minor city in Grayson County, Texas, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác