Sadler
Sadler nghĩa là họ Sadler (xuất phát từ nghề làm yên ngựa)
Các nghĩa
-
họ Sadler (xuất phát từ nghề làm yên ngựa)
A surname originating as an occupation for a saddler.
-
cộng đồng chưa hợp nhất ở quận Grayson, Kentucky, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Grayson County, Kentucky, United States.
-
thành phố nhỏ ở quận Grayson, Texas, Hoa Kỳ
A minor city in Grayson County, Texas, United States.
Dạng khác
- Sadlers plural