← Từ điển
sacral
C2
noun
/ˈseɪkɹəl/
sacral
/ˈseɪkɹəl/
nghĩa là
xương cùng
Các nghĩa
xương cùng
Any of the sacral bones that make up the sacrum.
Dạng khác
sacrals
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi