sables
sables /ˈseɪbəlz/ nghĩa là đồ tang màu đen
Các nghĩa
-
đồ tang màu đen
Black garments worn in mourning.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ