← Từ điển
Sabet
C2
name
Sabet
nghĩa là
họ (từ tiếng Ba Tư)
Các nghĩa
họ (từ tiếng Ba Tư)
A surname from Persian.
Dạng khác
Sabets
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi