sabbatical
us [səˈbæɾɪk(ə)ɫ]
sabbatical /səˈbætɪkəl/ nghĩa là thuộc ngày Sa-bát
Các nghĩa
-
thuộc ngày Sa-bát
Relating to the Sabbath.
I'm on sabbatical.
How was your sabbatical?
I thought Tom was on sabbatical.
-
thuộc kỳ nghỉ phép dài hạn
Relating to a sabbatical.