← Từ điển
Saban
C2
noun
Saban
nghĩa là
người Saba
Các nghĩa
người Saba
A denizen of the Caribbean island of Saba
Dạng khác
Sabans
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi