Saad
Saad nghĩa là chương Saad (chương thứ 38 của kinh Qur'an)
Các nghĩa
-
chương Saad (chương thứ 38 của kinh Qur'an)
A male given name from Arabic.
-
A surname from Arabic.
Dạng khác
- Saads plural
Saad nghĩa là chương Saad (chương thứ 38 của kinh Qur'an)
chương Saad (chương thứ 38 của kinh Qur'an)
A male given name from Arabic.
A surname from Arabic.