rute
gen /ɹuːt/
rute /ɹʉwt/ nghĩa là bó que củi, bó gậy mảnh (thường buộc lỏng để thay đổi độ chặt)
Các nghĩa
-
bó que củi, bó gậy mảnh (thường buộc lỏng để thay đổi độ chặt)
A bundle of thin sticks, typically made of wood, sometimes bound in such a way that the binding can be moved so that it varies the tightness of the binding.
Dạng khác
- rutes plural
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn