← Từ điển

rute

C2 noun
gen /ɹuːt/

rute /ɹʉwt/ nghĩa là bó que củi, bó gậy mảnh (thường buộc lỏng để thay đổi độ chặt)

Các nghĩa

  1. bó que củi, bó gậy mảnh (thường buộc lỏng để thay đổi độ chặt)

    A bundle of thin sticks, typically made of wood, sometimes bound in such a way that the binding can be moved so that it varies the tightness of the binding.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn