← Từ điển
rut
B2
verb
Các nghĩa
động dục
To make a furrow.
transitive
Dạng khác
ruts
present, singular, third-person
rutting
participle, present
rutted
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi