← Từ điển

rusticity

C2 noun

rusticity nghĩa là tính chất mộc mạc, chất phác

Các nghĩa

  1. tính chất mộc mạc, chất phác

    The quality of being rustic.

    countable · uncountable

  2. đặc điểm mộc mạc, nét thôn dã

    That which makes something rustic.

    countable · uncountable

Dạng khác