rusk
rusk /ɹʌsk/ nghĩa là bánh quy khô cứng hình chữ nhật
Các nghĩa
-
bánh quy khô cứng hình chữ nhật
A rectangular, hard, dry biscuit.
[…] he brought a large basket of rusk or biscuit, and three jars of fresh water, into the boat.
-
bánh mì nướng hai lần
A twice-baked bread, slices of bread baked until they are hard and crisp; zwieback.
-
thức ăn cai sữa cho trẻ
A weaning food for children.
-
chất kết dính ngũ cốc dùng trong sản xuất thịt
A cereal binder used in meat product manufacture.
Dạng khác
- rusks plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn