← Từ điển
rushy
C2
adj
rushy
nghĩa là
nhiều cỏ lác
Các nghĩa
nhiều cỏ lác
Characterised by rushing; hurried; fast-paced
Dạng khác
more rushy
comparative
most rushy
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi