← Từ điển
rushing
B1
noun
/ˈɹʌʃɪŋ/
Các nghĩa
sự lao tới, sự xô tới
A rapid surging motion.
Dạng khác
rushings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi