runs
Các nghĩa
-
tiêu chảy
Diarrhea/diarrhoea.
He missed several days of school because he had the runs. They think it was a Norovirus infection.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn