← Từ điển

rump

C1 verb

rump /ˈɹʌmp/ nghĩa là quay lưng lại, chổng mông thể hiện sự khinh thường

Các nghĩa

  1. quay lưng lại, chổng mông thể hiện sự khinh thường

    To turn one's back on, to show one's (clothed) backside to, as a sign of disrespect.

    transitive

    Where does rump roast come from?

    Sometimes I feel like kicking my own rump.

  2. đụ, chịch

    To fuck. (Compare bum (verb).)

    slang · vulgar

  3. lừa đảo, gian lận

    To cheat.

    uk · slang

  4. đi lang thang, nói lan man

    To ramble; to move (or talk) aimlessly.

  5. dời chỗ, di chuyển

    To move (someone or something) around.

    So he held Jody and she drank half and then he rumped her up on his shoulder and patted her, the way his mom did.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn