← Từ điển

ruminated

C2 adj

ruminated nghĩa là nhai lại (động vật); trầm ngâm, suy nghĩ kỹ

Các nghĩa

  1. nhai lại (động vật); trầm ngâm, suy nghĩ kỹ

    ruminate

    not-comparable

    He ruminated over his misfortunes.