rumba
rumba /ˈɹʊmbə/ nghĩa là điệu nhảy rumba
Các nghĩa
-
điệu nhảy rumba
A slow-paced Cuban partner dance in 4:4 time.
Do you know how to dance the rumba?
Dạng khác
- rumbas plural
rumba /ˈɹʊmbə/ nghĩa là điệu nhảy rumba
điệu nhảy rumba
A slow-paced Cuban partner dance in 4:4 time.
Do you know how to dance the rumba?