← Từ điển
ruling
B1
adj
/ˈɹʉwlɪŋ/
us
/ˈɹulɪŋ/
Các nghĩa
cầm quyền, thống trị
That rules; predominant; chief; reigning; controlling.
the ruling monarch
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi