ruggedly
ruggedly nghĩa là một cách gồ ghề, hiểm trở
Các nghĩa
-
một cách gồ ghề, hiểm trở
In a rugged manner.
Dạng khác
- more ruggedly comparative
- most ruggedly superlative
ruggedly nghĩa là một cách gồ ghề, hiểm trở
một cách gồ ghề, hiểm trở
In a rugged manner.