← Từ điển

rugged

B2 adj

rugged /ɹʌɡd/ nghĩa là gồ ghề, lởm chởm

Các nghĩa

  1. gồ ghề, lởm chởm

    Having a rug or rugs.

    not-comparable

    This surface is rugged.

    They climbed the rugged north face.

    Northern Algeria is filled with rugged mountains.

  2. không đều, xù xì

    Covered with a rug.

    not-comparable

    Please put sharp objects on the rugged shelf.

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn