rugged
rugged /ɹʌɡd/ nghĩa là gồ ghề, lởm chởm
Các nghĩa
-
gồ ghề, lởm chởm
Having a rug or rugs.
This surface is rugged.
They climbed the rugged north face.
Northern Algeria is filled with rugged mountains.
-
không đều, xù xì
Covered with a rug.
Please put sharp objects on the rugged shelf.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn