← Từ điển
ruffly
C2
adj
/ˈɹʌf.əl.i/
ruffly
/ˈɹʌf.əl.i/
nghĩa là
nhiều diềm xếp nếp
Các nghĩa
nhiều diềm xếp nếp
Having many ruffles.
Dạng khác
rufflier
comparative
ruffliest
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi