← Từ điển

ruffler

C2 noun

ruffler /ˈɹʌflɚ/ nghĩa là bộ phận gắn vào máy may để làm diềm xếp nếp

Các nghĩa

  1. bộ phận gắn vào máy may để làm diềm xếp nếp

    A sewing machine attachment for making ruffles.

Dạng khác