← Từ điển

rueful

C2 adj

rueful /ˈɹuːfl̩/ nghĩa là hối hận, ân hận (một cách chua chát hoặc hài hước)

Các nghĩa

  1. hối hận, ân hận (một cách chua chát hoặc hài hước)

    Causing, feeling, or expressing regret or sorrow, especially in a wry or humorous way.

    His smile is rueful.

    I'm not rueful about it.

    Tom's house is in a rueful state.

  2. đáng thương, gợi lòng trắc ẩn

    Inspiring pity or compassion.

  3. tồi tệ, đáng buồn, đáng trách

    Bad; woeful; deplorable.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn