rueful
rueful /ˈɹuːfl̩/ nghĩa là hối hận, ân hận (một cách chua chát hoặc hài hước)
Các nghĩa
-
hối hận, ân hận (một cách chua chát hoặc hài hước)
Causing, feeling, or expressing regret or sorrow, especially in a wry or humorous way.
His smile is rueful.
I'm not rueful about it.
Tom's house is in a rueful state.
-
đáng thương, gợi lòng trắc ẩn
Inspiring pity or compassion.
-
tồi tệ, đáng buồn, đáng trách
Bad; woeful; deplorable.
Dạng khác
- more rueful comparative
- most rueful superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn