rudy
rudy nghĩa là động tác nhào lộn xoay hai vòng rưỡi
Các nghĩa
-
động tác nhào lộn xoay hai vòng rưỡi
An acrobatic maneuver involving two and a half twists.
Rudy followed Jill into the room.
Dạng khác
- rudies plural
rudy nghĩa là động tác nhào lộn xoay hai vòng rưỡi
động tác nhào lộn xoay hai vòng rưỡi
An acrobatic maneuver involving two and a half twists.
Rudy followed Jill into the room.