← Từ điển

rudy

B1 noun

rudy nghĩa là động tác nhào lộn xoay hai vòng rưỡi

Các nghĩa

  1. động tác nhào lộn xoay hai vòng rưỡi

    An acrobatic maneuver involving two and a half twists.

    Rudy followed Jill into the room.

Dạng khác