← Từ điển

rudely

B1 adv

rudely /ˈɹuːdli/ nghĩa là một cách thô lỗ

Các nghĩa

  1. một cách thô lỗ

    In a rude manner.

    How dare you behave so rudely!

    I was rudely awakened by a loud noise.

    He rudely turned his back to the principal.

Dạng khác