Ruddle
Ruddle nghĩa là họ Ruddle
Các nghĩa
-
họ Ruddle
A surname.
-
cộng đồng chưa hợp nhất Ruddle, Quận Pendleton, Tây Virginia, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Pendleton County, West Virginia, United States.
Dạng khác
- Ruddles plural
Ruddle nghĩa là họ Ruddle
họ Ruddle
A surname.
cộng đồng chưa hợp nhất Ruddle, Quận Pendleton, Tây Virginia, Hoa Kỳ
An unincorporated community in Pendleton County, West Virginia, United States.