← Từ điển

Ruddle

C2 name

Ruddle nghĩa là họ Ruddle

Các nghĩa

  1. họ Ruddle

    A surname.

    countable · uncountable

  2. cộng đồng chưa hợp nhất Ruddle, Quận Pendleton, Tây Virginia, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Pendleton County, West Virginia, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác