← Từ điển

ruching

C2 noun

ruching nghĩa là nếp xếp, diềm xếp

Các nghĩa

  1. nếp xếp, diềm xếp

    Ruche.

    countable · uncountable

  2. dải vải để xếp nếp

    A strip of fabric to be ruched.

    countable · uncountable

Dạng khác