ruching
ruching nghĩa là nếp xếp, diềm xếp
Các nghĩa
-
nếp xếp, diềm xếp
Ruche.
-
dải vải để xếp nếp
A strip of fabric to be ruched.
Dạng khác
- ruchings plural
ruching nghĩa là nếp xếp, diềm xếp
nếp xếp, diềm xếp
Ruche.
dải vải để xếp nếp
A strip of fabric to be ruched.