← Từ điển

Rublev

C2 name

Rublev /ˈruːblɛv/ nghĩa là phiên âm họ Nga Рублёв (Rubljóv)

Các nghĩa

  1. phiên âm họ Nga Рублёв (Rubljóv)

    A transliteration of the Russian surname Рублёв (Rubljóv).

  2. họ (từ tiếng Nga)

    A surname from Russian.

Dạng khác