rubbed
rubbed /ˈɹʌbd/ nghĩa là được xoa, được thoa
Các nghĩa
-
được xoa, được thoa
Having had a substance applied through rubbing.
She rubbed her eyes.
He rubbed his hands together.
I sure rubbed your nose in shit.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn