rowed
rowed /ɹəʊd/ nghĩa là xếp thành hàng
Các nghĩa
-
xếp thành hàng
Formed into a row, or rows; having a specified number of rows.
a twelve-rowed ear of corn
Dễ nhầm với
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn