← Từ điển

rotgut

C2 noun

rotgut nghĩa là rượu dởm, rượu kém chất lượng

Các nghĩa

  1. rượu dởm, rượu kém chất lượng

    Raw or poor-quality alcoholic liquor.

    slang · uncountable · usually

    Near-synonym: red-eye

    His mother, Dorothy, hung around longer, long enough for her to choke on her own vomit. She had that taste—rotgut, the rougher the better.

Dạng khác