rotgut
rotgut nghĩa là rượu dởm, rượu kém chất lượng
Các nghĩa
-
rượu dởm, rượu kém chất lượng
Raw or poor-quality alcoholic liquor.
Near-synonym: red-eye
His mother, Dorothy, hung around longer, long enough for her to choke on her own vomit. She had that taste—rotgut, the rougher the better.
Dạng khác
- rotguts plural