← Từ điển
rotella
C2
noun
rotella
nghĩa là
đĩa tròn
Các nghĩa
đĩa tròn
A disc.
khiên tròn
A round shield.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi