← Từ điển
roping
C1
adj
roping
nghĩa là
dẻo quánh, dai như dây
Các nghĩa
dẻo quánh, dai như dây
ropy; stringy; glutinous
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi