← Từ điển
rooker
C2
noun
rooker
nghĩa là
kẻ lừa đảo
Các nghĩa
kẻ lừa đảo
A person who rooks (cheats or swindles).
Dạng khác
rookers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi