← Từ điển
rook
B2
noun
/ɹɵk/
us
/ɹʊk/
gen
/ɹuːk/
Các nghĩa
lính mới
A rookie.
slang
Dạng khác
rooks
plural
Dễ nhầm với
look
[lɵk]
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi