← Từ điển
roofline
C2
noun
roofline
nghĩa là
đường nét mái nhà
Các nghĩa
đường nét mái nhà
The profile of a roof or a series of roofs.
Dạng khác
rooflines
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi