← Từ điển
ronggeng
C2
noun
ronggeng
nghĩa là
vũ nữ Java
Các nghĩa
vũ nữ Java
A Javanese dancing girl.
Dạng khác
ronggengs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi