← Từ điển
romero
B2
noun
romero
nghĩa là
cá hoa tiêu
Các nghĩa
cá hoa tiêu
pilot fish
Dạng khác
romeros
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi