← Từ điển
romanticality
C2
noun
romanticality
nghĩa là
tính lãng mạn
Các nghĩa
tính lãng mạn
Synonym of romanticness.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi