roguishly
roguishly nghĩa là một cách tinh nghịch, láu lỉnh
Các nghĩa
-
một cách tinh nghịch, láu lỉnh
In a roguish manner.
"Well, it's never too late to mend," said Anne roguishly.
Dạng khác
- more roguishly comparative
- most roguishly superlative
roguishly nghĩa là một cách tinh nghịch, láu lỉnh
một cách tinh nghịch, láu lỉnh
In a roguish manner.
"Well, it's never too late to mend," said Anne roguishly.