← Từ điển

rogatory

C2 adj

rogatory nghĩa là ủy thác tư pháp (yêu cầu tòa án nước ngoài cung cấp thông tin hoặc chứng cứ)

Các nghĩa

  1. ủy thác tư pháp (yêu cầu tòa án nước ngoài cung cấp thông tin hoặc chứng cứ)

    Seeking information or evidence, especially from a foreign court

Dạng khác