← Từ điển
rodman
C1
noun
rodman
nghĩa là
người cầm gậy đo
Các nghĩa
người cầm gậy đo
Synonym of rodsman.
Dạng khác
rodmen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi